ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "sản phẩm trắng da" (1件)
sản phẩm trắng da

日本語
名美白、ホワイトニング
Cô ấy thích sản phẩm trắng da.
彼女は美白製品が好きだ
類語検索結果 "sản phẩm trắng da" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "sản phẩm trắng da" (1件)
Cô ấy thích sản phẩm trắng da.
彼女は美白製品が好きだ
